Cốt vợt Yinhe T7S – Đỉnh cao sức mạnh và kiểm soát
Cốt vợt Yinhe T7S là lựa chọn lý tưởng cho người chơi bóng bàn mong muốn đạt hiệu suất tối đa trong các pha tấn công mạnh mẽ và điều khiển linh hoạt. Sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp của Yinhe, được thiết kế để mang lại tốc độ, độ bật và cảm giác bóng ấn tượng, đồng thời vẫn giữ được độ kiểm soát cần thiết trong các tình huống giằng co.
Thiết kế & chất liệu

Yinhe T7S được cấu tạo bởi 5 lớp gỗ tự nhiên phối hợp 2 lớp sợi carbon cao cấp. Sự kết hợp này giúp cây vợt cân bằng giữa độ cứng và đàn hồi, cho lực bật mạnh mà vẫn giảm rung khi tiếp xúc bóng. Vùng điểm ngọt được mở rộng, giúp người chơi dễ tiếp cận cú đánh ngay cả khi không đánh đúng trung tâm. Thân và tay cầm được gia công tinh tế, bề mặt nhẵn mịn, vừa tay và giúp thao tác thuận tiện khi chuyển hướng đánh.

Hiệu suất thi đấu
-
Tốc độ & lực bật: Yinhe T7S nổi bật với tốc độ cao và lực bật mạnh, phù hợp với các pha tấn công chủ động, giật bóng hoặc smash.
-
Kiểm soát & ổn định: Dù thiên về tấn công, cây vợt vẫn giữ được độ kiểm soát tốt, giúp người chơi an tâm trong các pha đổi bóng nhanh.
-
Cảm giác & độ rung: nhờ lớp carbon và cấu trúc hợp lý, rung được giảm đáng kể, mang lại cảm giác bóng chắc tay và ít mỏi cổ tay.
-
Phạm vi chơi: lý tưởng khi đánh từ khoảng cách trung bình đến xa bàn, và thích hợp cho các kỹ thuật như topspin, loop, phản công nhanh.
Đối tượng phù hợp
Cốt vợt Yinhe T7S rất thích hợp cho người chơi từ trung cấp đến cao cấp, đặc biệt là những ai đã có kỹ thuật cơ bản vững vàng và muốn nâng tầm lối chơi sang hướng tấn công mạnh. Nếu bạn mong muốn cây vợt vừa có tốc độ cao, vừa kiểm soát ổn định và cảm giác bóng ấn tượng, T7S là lựa chọn không thể bỏ qua.
⚙️ Thông số kỹ thuật Yinhe T7S
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Yinhe (Galaxy / Milky Way) |
| Model | T7S |
| Cấu trúc | 5 lớp gỗ + 2 lớp carbon |
| Tốc độ (Speed) | ~10.0 (trên thang đo của hãng) |
| Kiểm soát (Control) | ~7.8–8.5 |
| Cảm giác bóng (Feel) | Trung bình – Cứng |
| Trọng lượng trung bình | Khoảng 83 → 88 g |
| Độ dày mặt vợt | ~6.0 mm |
| Kiểu tay cầm | FL (cong) / ST (thẳng) |
| Lối chơi khuyến nghị | Tấn công – topspin – phản công xa bàn |
| Xuất xứ | Trung Quốc |











