Cốt vợt Treiber Q – Blade tốc độ cao, kiểm soát vượt trội
Treiber Q là blade cao cấp của Andro, thiết kế để kết hợp giữa tốc độ mạnh và kiểm soát linh hoạt. Công nghệ Q-Fibre nằm sát veneer ngoài giúp tăng vùng điểm ngọt và giảm rung khi đánh mạnh. Blade sử dụng cấu trúc gỗ kết hợp carbon để mang đến hiệu năng tốt ở nhiều tình huống thi đấu.

Thiết kế & cấu trúc
-
Cốt vợt gồm 5 lớp gỗ kết hợp 2 lớp UD carbon.
-
Lớp veneer ngoài bằng gỗ Koto, lõi sử dụng gỗ nhẹ như Kiri.
-
Q-Fibre được đặt sát lớp gỗ ngoài để cải thiện truyền lực và ổn định.
-
Trọng lượng trung bình ~ 88 g, độ dày ~ 5,9 mm.
-
Tay cầm thiết kế ôm tay, giúp thao tác nhẹ nhàng khi đổi hướng đánh.
Hiệu suất thi đấu
-
Treiber Q phát huy tốt khi chơi từ trung bàn đến xa bàn.
-
Cú topspin và smash cho lực bật mạnh, đường bóng ổn định.
-
Khi đổi tốc độ hoặc chơi phản công, vợt duy trì kiểm soát cao.
-
Cấu trúc giảm rung giúp người chơi ít bị mỏi khi đánh lâu.
Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
-
Lực bật mạnh, tốc độ cao
-
Kiểm soát tốt nhờ Q-Fibre
-
Rung thấp, cảm giác bóng mềm
-
Phù hợp phong cách tấn công đa dạng
Hạn chế:
-
Với người mới, cảm giác blade có thể hơi cứng
-
Cần phối mút hợp lý để phát huy lực tối đa
Đối tượng phù hợp
Blade Treiber Q phù hợp với người chơi trung cấp đến cao cấp có kỹ thuật ổn định. Anh/chị nào muốn vợt mạnh hơn vợt thuần gỗ nhưng vẫn giữ kiểm soát đường bóng sẽ thấy Treiber Q là lựa chọn rất hợp lý.
Thông số kỹ thuật ước tính Treiber Q
| Thuộc tính | Chi tiết ước tính |
|---|---|
| Thương hiệu | Andro |
| Dòng sản phẩm | Treiber Series |
| Model | Treiber Q |
| Cấu trúc | 5 gỗ + 2 UD carbon |
| Vật liệu veneer ngoài | Gỗ Koto |
| Lõi | Gỗ Kiri + lớp cạnh carbon |
| Trọng lượng trung bình | ~ 88 g |
| Độ dày mặt vợt | ~ 5,9 mm |
| Tốc độ (Speed) | ~ 98 |
| Kiểm soát (Control) | ~ 92 |
| Loại vợt | OFF+ (thiên công mạnh) |













Reviews
There are no reviews yet.