Tag Archives: mặt chống xoáy

Thuật ngữ tiếng Anh về bóng bàn – Table tennis vocabularies.

Ai Fukuhara Olympics Day 11 Table Tennis 892A31CKzvvl

Anti-loop: Chống xoáy. Antiloop rubber: Mặt Ăn-ti, mặt chống xoáy. Backhand drive: Giật trái, cú giật trái. Backhand push: Quả cắt và đẩy nhẹ bằng mặt trái, thường là trên bàn và hơi cắt để tạo xoáy xuống. Backspin: Xoáy xuống, xoáy dưới Base line: Đường kẻ màu trắng ở các cạnh bàn Block: Chặn, […]

.
.
.
.